bạn điền

bạn điền

Ông nội tôi từng là một bạn điền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm ruộng, người lao động nông nghiệp (từ cổ): "bạn điền" chỉ người làm công việc đồng áng, canh tác đất đai, thường người làm thuê cho địa chủ hoặc người ruộng đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, các bạn điền phải làm việc từ sáng sớm đến tối mịt. (Trong quá khứ, những người làm ruộng phải lao động suốt ngày.)
    • Chủ ruộng thuê nhiều bạn điền để cày cấy. (Người sở hữu ruộng đất mướn nhiều người lao động nông nghiệp để làm việc đồng áng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bạn điền" trong văn cảnh lịch sử: thường xuất hiện trong các tài liệu cổ hoặc văn học nói về xã hội phong kiến.
    • Các bạn điền sống phụ thuộc vào địa chủ. (Những người lao động nông nghiệp phải dựa vào người ruộng đất để sinh sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Điền (danh từ): ruộng đất, đồng ruộng.

    • Điền trang vùng đất rộng lớn dành cho canh tác. (Điền trang khu vực đất rộng để làm nông nghiệp.)
  • Phu điền (danh từ, từ cổ): người làm ruộng, tương tự như "bạn điền".

    • Phu điền thường làm việc vất vả ngoài đồng. (Người làm ruộng thường lao động nặng nhọc ngoài ruộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người làm ruộng: người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp.
  • Nông dân: người sống bằng nghề trồng trọt, chăn nuôi (hiện đại hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa "bạn điền" mang tính lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Bạn điền vô sản: (trong bối cảnh chính trị) chỉ tầng lớp nông dân nghèo, không ruộng đất.
    • Phong trào cách mạng đã thu hút đông đảo bạn điền vô sản. (Phong trào cách mạng đã lôi cuốn nhiều nông dân nghèo không đất.)